binh đoàn
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đơn vị quân đội lớn: Một tập hợp các đơn vị quân sự (như nhiều tiểu đoàn, trung đoàn, sư đoàn hoặc quân đoàn) được tổ chức thành một lực lượng thống nhất dưới một sự chỉ huy chung để thực hiện một nhiệm vụ chiến đấu hoặc chiến dịch cụ thể.
- (Từ cũ) Quân lính, đội quân: Chỉ chung lực lượng quân đội, binh lính.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Binh đoàn 559 là một trong những đơn vị huyền thoại của Quân đội Nhân dân Việt Nam.
- Binh đoàn tăng-thiết giáp đã tiến công vào vị trí then chốt của địch.
- (Nghĩa cũ) Binh đoàn của nhà vua ra trận với khí thế hừng hực.
Các cách sử dụng nâng cao
"binh đoàn cơ động": Chỉ một đơn vị quân sự lớn được trang bị và tổ chức để có khả năng di chuyển, ứng chiến nhanh chóng trên các chiến trường khác nhau.
- Binh đoàn cơ động được điều đến khu vực biên giới để tăng cường phòng thủ.
"binh đoàn chủ lực": Chỉ lực lượng quân sự chính, mạnh nhất, đóng vai trò then chốt trong một chiến dịch hoặc một mặt trận.
- Binh đoàn chủ lực đã mở đợt tổng tấn công quyết định.
Biến thể và từ gần giống
- Binh đội (danh từ): Từ cũ, đồng nghĩa với "binh đoàn" trong nghĩa chung chỉ lực lượng quân đội.
- Quân đoàn (danh từ): Đơn vị quân đội lớn, thường tương đương với "corps", có thể là một bộ phận cấu thành hoặc đồng nghĩa với "binh đoàn" trong một số ngữ cảnh.
- Đạo quân (danh từ): Cách gọi khác của một lực lượng quân sự lớn, mang sắc thái trang trọng hoặc văn chương.
Từ đồng nghĩa
- Đoàn quân: Chỉ một lực lượng quân sự được tập hợp và hành động thống nhất.
- Lực lượng vũ trang: Cụm từ rộng hơn, chỉ toàn bộ tổ chức quân sự của một quốc gia, có thể bao gồm nhiều binh đoàn.
Phân biệt với từ dễ nhầm lẫn
- Binh chủng (danh từ): Chỉ loại quân, chuyên môn kỹ thuật trong quân đội (ví dụ: binh chủng pháo binh, binh chủng tăng-thiết giáp). Một binh đoàn có thể được hình thành từ nhiều binh chủng phối hợp.
- Đơn vị (danh từ): Từ chung chỉ một tổ chức, bộ phận trong quân đội. Binh đoàn là một loại đơn vị quân sự cụ thể, có quy mô lớn.